Khung chương trình đào tạo
Nhân văn - Triết học đang là khối học thuộc khuôn khổ đào tạo linh mục triết thần theo tinh thần Dòng Tên, với chương trình học được cấp chứng chỉ riêng, có vai trò chính yếu là chuẩn bị cho chương trình Cử Nhân Thần Học (STB) do LST cấp.
Bắt đầu từ Năm Học 2025-2025, chương trình khối “Nhân Văn và Triết Học” của SJJS sẽ được tách làm hai: Nhân văn (1 năm) và Triết học Tây Phương (2 năm). Các ứng viên có thể đăng ký theo các lựa chọn: học tuần tự cả hai chương trình, hoặc chỉ học một trong hai. Tuy nhiên, trong trường hợp chỉ học chương trình Triết học Tây Phương, ứng viên buộc phải có trình độ Anh ngữ tối thiểu ở mức IELTS 4.5. Các học viên hoàn tất chương trình Triết học Tây Phương sẽ được cấp chứng chỉ và đủ điều kiện học thuật để theo học chương trình “Cử nhân Thần Học” (STB) tại SJJS.
Nội dung chương trình đào tạo của chương trình Nhân văn bao gồm các môn học không trực tiếp liên quan đến Triết Tây, ví dụ như ngoại ngữ, văn hoá, Triết Đông, vv, như được liệt kê trong danh sách sau:
| |||
Mã môn học | Tên môn học | Số tiết | Tín chỉ ECTS |
PP-101 | Phương pháp học Methodological Studies | 32 | 4 |
PP-105.38 | Tiếng Anh: Viết luận văn English: Academic Writing | 48 | 6 |
PP-105.2 | Tiếng Anh: Các kỹ năng cơ bản English: Basic Skills | 48 | 6 |
PP-104.3 | Viết văn tiếng Việt Essay Writing in Vietnamese | 32 | 4 |
PP-103.2 | Văn hoá và tín ngưỡng Việt Nam Introduction to Vietnamese Religion and Culture | 32 | 4 |
PP-107 | Phân tích xã hội và Xã hội học Social Analysis and Sociology | 48 | 6 |
PF-108 | Ấn-Phật Indian Philosophy and Buddhism | 48 | 6 |
PF-108.2 | Lão-Nho Introduction to Chinese Philosophy | 32 | 4 |
PF-102.47 | Chuyên đề 4: Dẫn nhập vào tư tưởng Việt Nam Seminar 4: Overview on Vietnamese Thinkers | 32 | 4 |
PP-106 | Tâm lý nhân cách Theories of Personality in Psychology | 48 | 6 |
PP-103.3 | Tổng quan văn hoá Kitô giáo-Phương Tây Introduction to Christian-Western Culture | 32 | 4 |
2 môn tự chọn (2 optional subjects/seminars) | 64 | 8 | |
Tổng cộng (total number of credits)
|
| 62 | |
Nội dung đào tạo của chương trình Triết học Tây Phương bao gồm 4 mảng, tương ứng với 4 nhóm ngành, đi kèm với phần thực hành học thuật cá nhân của học viên. Lưu ý, trong các ngành học được liệt kê, một số môn không được thường xuyên tổ chức, do tùy thuộc vào khả năng mời giáo sư của Học Viện. Dầu vậy, các môn sau đây là những môn bắt buộc và trọng tâm của chương trình, thể theo tinh thần của các chỉ thị của Giáo Hội (trước hết là Tông Huấn Sapientia Christiana (1979), Phần II, Chương 3: Phân khoa triết học, sau đó là Tông Huấn Veritatis Gaudium (2017), Phần II, Chương 3: Phân khoa triết học) cũng như đòi hỏi chương trình Nhân văn-Triết học của Loyola School of Theology, cần thiết cho việc học thần học về sau:
| |||
Các môn triết học bậc I (Subjects of group 1)
| |||
Mã môn học | Tên môn học | Số tiết | Tín chỉ ECTS |
PF-103.2 | Siêu hình học Metaphysics | 32 | 4 |
PF-103.3 | Hữu thể học Ontology | 32 | 6 |
PF-104 | Tri thức luận Epistemology | 48 | 6 |
PF-105.2 | Đạo đức học Philosophical Ethics | 48 | 6 |
PF-107 | Triết học con người Philosophy of Human Being | 48 | 6 |
PF-106.4 | Triết học tôn giáo Philosphy of Religion | 32 | 4 |
PF-105.4 | Triết học chính trị Political Philosophy | 32 | 4 |
PF-111 | Triết học ngôn ngữ Philosophy of Language | 32 | 4 |
PO-105 | Triết học về khoa học Philosophy of Science | 32 | 4 |
PO-106 | Tương quan Triết – Thần Philosophy for Theology | 32 | 4 |
Tổng cộng (total number of credits) |
| 48
| |
Các môn triết học bậc II (Subjects of group 2)
| |||
Mã môn học | Tên môn học | Số tiết | Tín chỉ ECTS |
PP-102 | Luận lý học Formal Logic | 32 | 4 |
PP-105.5 | Đọc bản văn triết học Philosophical Readings | 32 | 4 |
PF-101 | Dẫn nhập triết học Introduction to Philosophy | 32 | 4 |
PF-102.2 | Triết sử cổ đại History of Ancient Philosophy | 32 | 4 |
PF-102.3 | Triết sử trung đại History of Medieval Philosophy | 32 | 4 |
PF-102.51 | Triết sử cận đại History of Modern Philosophy | 32 | 4 |
PF-102.52
| Triết sử hiện đại History of Contemporary Philosophy | 32 | 4 |
PF-102.52 | Triết học Hậu Hiện Đại Postmodern Philosophy | 32 | 4 |
Tổng cộng (total number of credits) |
| 32
| |
Các môn triết học bậc III (Subjects of group 3)
| |||
Mã môn học | Tên môn học | Số tiết | Tín chỉ ECTS |
PF-102.44
| Chuyên đề 1: Đọc bản văn Kant (hoặc Hegel) Seminar 1: On Kant’s Texts (or Hegel’s) | 32 | 4 |
PF-102.46 | Chuyên đề 3: Thông Diễn học Seminar 3: Hermeneutics | 32 | 4 |
PF-102.48 | Seminar 4 giúp viết bài ra trường (proposal) Seminar 4: On Thesis Paper (with proposals) | 16 | 2 |
PF-100.2 | Luận văn ra trường (có bảo vệ) Thesis Paper (with defense) | 80 | 10 |
PF-102.49 | Seminar giúp ôn tập chương trình Seminar 5: On Preparation of Comprehensive Exams | 16 | 2 |
PF-100.1 | Hồ sơ luận đề (với kỳ thi) Synthesis Papers (with Compre Exams) | 64 | 8 |
3 môn tự chọn (3 optional courses/seminars) | 96 | 12 | |
Tổng cộng (total number of credits) |
| 46 | |
| |||
Mã môn học | Tên môn học | Số tiết | Tín chỉ ECTS |
TP-108.21 | Linh đạo Kitô giáo Introduction to Christian Spirituality | 32 | 4 |
PP-110 | Sư phạm giáo lý Catechetical Pedagogy | 32 | 4 |
PF-102.46 | Tương quan phát triển giữa kỹ thuật và tôn giáo The Co-evolution of religion and technology | 32 | 4 |
TBL-104.21 | La Ngữ 1 Latin 1 | 32 | 4 |
TBL-104.22 | La Ngữ 2 Latin 2 | 32 | 4 |
PP-105.35 | Ngữ học Anh English Syntax and Semantics | 32 | 4 |
PP-105.38 | Tiếng Pháp, Đức, Trung (chọn 1 trong 3) French, German, Chinese (choose 1 out of 3) | 32 | 4 |
PP-105.36 | Ngôn Ngữ và Văn Hoá Ý Italian Language and Culture | 32 | 4 |